Tế bào gốc tủy xương là gì? Tế bào gốc tủy xương là tên gọi chung của hai loại tế bào gốc máu HSCs và tế bào gốc trung mô MSCs có trong tủy xương. Đây là một trong những loại tế bào gốc trưởng thành được sử dụng rộng rãi trong y học trị liệu.
1. Tìm hiểu về tế bào gốc tủy xương
Tủy xương là phần mô mềm và xốp có trong tất cả các xương đặc biệt là xương hông và xương chậu, tủy xương là một phần của hệ miễn dịch cơ thể. Tuỳ vào loại tủy xương mà sẽ chứa những loại tế bào gốc khác nhau. Cụ thể như sau:
1.1 Tế bào gốc từ tủy xương đỏ
Tủy xương đỏ rất giàu tế bào gốc tạo máu HSCs. Các tế bào này liên tục phân chia và biệt hóa để tạo ra các tế bào máu mới như hồng cầu, tiểu cầu, tế bào lympho B và tế bào lympho T… Những tế bào mới này di chuyển ra ngoài tủy xương qua thành nội mạch và đi vào hệ thống tuần hoàn của cơ thể. Tỷ lệ tủy đỏ sẽ giảm dần theo độ tuổi và dần được thay thế bằng tủy vàng.

1.2 Tế bào gốc từ tủy xương vàng
Tủy vàng chứa chủ yếu các tế bào mỡ và mô liên kết, có vai trò dự trữ chất béo giúp nuôi dưỡng và duy trì môi trường cho xương hoạt động, đồng thời là nguồn cung cấp tế bào gốc trung mô BM-MSCs. Các tế bào gốc trung mô trong tủy vàng có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau như xương, sụn, mỡ, cơ và tế bào thần kinh,… Trong các trường hợp đặc biệt như cơ thể bị mất máu, sốt kéo dài,… tủy vàng có thể chuyển hóa thành tủy đỏ.
2. Ứng dụng tế bào gốc tủy xương trong việc điều trị bệnh về máu
Tế bào gốc tủy xương được sử dụng trong y học trị liệu, thường được cấy ghép để điều trị tình trạng tủy xương bị tổn thương và mất khả năng tạo ra các tế bào máu khỏe mạnh, chẳng hạn như:
- Suy tủy (Thiếu máu bất sản).
- Ung thư bạch cầu (Leukaemia).
- Ung thư hạch bạch huyết (Lymphoma).
- Ung thư tủy (Myeloma).
- Các bệnh về máu, rối loạn chuyển hóa như: thiếu máu, hồng cầu hình liềm, bệnh thalassemia, suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (SCID) và hội chứng Hurler,…
Bên cạnh đó, tế bào gốc tủy xương còn được ứng dụng trong quá trình ghép tự thân (ghép tế bào gốc của chính người bệnh) hoặc ghép đồng loài (của người hiến tặng phù hợp) để thay thế tất cả các tế bào tạo máu cũ bị hỏng hoặc tổn thương, xây dựng hệ thống miễn dịch mới cho bệnh nhân.
Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp rủi ro hiếm gặp có thể xảy ra trong quá trình ghép bào gốc tủy xương như:
- Bệnh ghép chống lại vật chủ (GVHD): Xảy ra trong quá trình cấy ghép đồng loài khi các tế bào mới tấn công các tế bào có trong cơ thể bệnh nhân.
- Thiếu máu do lượng tế bào máu suy giảm, có thể khiến bệnh nhân gặp nguy cơ bị nhiễm khuẩn.
- Tác dụng phụ của hóa trị: gây mệt mỏi, rụng tóc, rối loạn làm suy giảm chức năng sinh sản.

3. Ứng dụng của tế bào gốc trung mô BM-MSCs từ tủy xương
Các nhà khoa học từ lâu đã chứng minh rằng tế bào gốc trung mô tủy xương (BM-MSCs) có khả năng tự làm mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau bao gồm xương, sụn, mỡ và mô liên kết cơ tim, tế bào thần kinh… Ngoài ra, BM-MSCs có miễn dịch thấp do không biểu hiện thụ thể HLA lớp II, vì vậy chúng không gây ra phản ứng chống vật chủ nguy hại khi cấy ghép đồng loài.
BM-MSCs có một tỷ lệ rất nhỏ trong tủy xương (0,01% – 0,001%) nhưng chúng có thể phát triển thành hàng tỷ tế bào trong phòng thí nghiệm mà vẫn duy trì được các đặc tính ban đầu.
Ngoài ra, BM-MSCs đã được chứng minh có tác dụng điều hòa miễn dịch và kháng viêm. Chúng ức chế sự tăng sinh và hoạt hoá các tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells), tế bào diệt tự nhiên (Natural Killer cells – NK) bằng cách tương tác với các tế bào khác và tiết ra các tín hiệu hóa học.
Đồng thời BM-MSCs kích thích các tế bào bạch cầu Mono (Monocyte), tế bào đuôi gai trưởng thành (Dendritic Cells – DC) trở lại hình thái chưa trưởng thành (immature), kích thích sự tăng sinh của các bào điều hòa T – T ức chế (T Regulator cells- Treg). Do đó, chúng được sử dụng để kìm hãm hệ thống miễn dịch.
Ngoài ra, BM-MSCs có thể sửa chữa tổn thương cơ tim do nhồi máu cơ tim, cải thiện đáp ứng xơ nang trong bệnh phổi. Không những thế, tế bào gốc trung mô từ tủy xương đã được cho là có khả năng điều trị chấn thương tủy sống và xương.
Dựa trên tài liệu khoa học đã công bố tại Trung tâm Thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia (Hoa Kỳ), tế bào gốc trung mô từ tủy xương có tiềm năng tích cực trong y học tái tạo, đặc biệt là trong điều trị các bệnh sau:
- Các bệnh lý liên quan đến cơ, khớp: thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, chấn thương xương…
- Bệnh lý về tim mạch: nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim, suy tim…
- Các bệnh về đường hô hấp: COPD, xơ phổi…
- Các bệnh về thần kinh: bệnh đa xơ cứng rải rác (MS), đột quỵ, tổn thương tủy sống, bệnh Parkinson, bệnh Alzheimer…
- Các bệnh lý về hệ miễn dịch: GVHD, lupus, vẩy nến…
- Bệnh rối loạn liên quan chuyển hóa: tiểu đường, suy gan, suy thận…

4. Ứng dụng của tế bào gốc máu HSCs từ tủy xương trong điều trị bệnh
Theo Trung tâm Dữ liệu Nhóm cấy ghép Tuỷ và Máu Châu Á – Thái Bình Dương (Asia-Pacific Blood and Marrow Transplantation Group Data Center) từ 2005 đến 2015, Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ tăng cao nhất về số lượng ca cấy ghép tế bào gốc tạo máu HSCs, với tổng cộng 319 ca trong 5 năm.
Trong số này, tỉ lệ cấy ghép đồng loại (Allogeneic transplantation) chiếm hơn 50% so với những ca ghép tự thân (Autologous transplantation), phần lớn đều tập trung vào điều trị các bệnh liên quan đến ung thư máu.
Tế bào gốc tạo máu có trong tủy xương theo được ghép theo hình thức tự thân và đồng loài giúp điều trị các bệnh như sau:
| Cấy ghép tự thân | Cấy ghép đồng loài | |
| Bệnh ác tính | Bệnh đa u tuỷ (Multiple myeloma). Ung thư hạch không Hodgkin (Lymphoma non –Hodgkin). Ung thư hạch Hodgkin (Lymphoma Hodgkin). Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính. (Acute myeloid leukemia). Ung thư buồng trứng (Ovarian cancer). U tế bào mầm (Germ-cell tumor). | Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính (Acute myeloid leukemia). Bệnh bạch cầu nguyên bào lymopho cấp tính (Acutelymphoblastic leukemia). Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (Chronic myeloid leukemia). Hội chứng loạn sản tủy (Myelodysplastic syndrome). Bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính vị thành niên (Juvenile chronicmyeloid leukemia). Bệnh đa u tủy (Multiple myeloma). Ung thư hạch không Hodgkin (Lymphoma non – Hodgkin). Ung thư hạch Hodgkin (Lymphoma Hodgkin). |
| Bệnh rối loại không ác tính | Bệnh tự miễn (Autoimmune disease). Amyloidosis. | Bệnh thiếu máu không tái tạo (Aplastic anemia). Paroxysmal nocturnal. Hemoglobinuria. Fanconi’s anemia. Diamond-Blackfan anemia. Thalassemia major. Thiếu máu hồng cầu hình liềm (Sickle cell anemia). Bệnh suy giảm miễn dịch kết hợp trầm trọng (Severe combinedimmunodeficiency). Wiskott-aldrich syndrome Rối loạn trao đổi chất bẩm sinh (Inborn errors of metabolism). Hội chứng giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh (Congennitalneutropenia syndromes). |
Qua bài viết trên, Medeze hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn tế bào gốc tủy xương là gì cũng như những ứng dụng thực tế của loại tế bào này trong y học. Đừng quên theo dõi những bài tiếp theo của chúng tôi để có thêm nhiều kiến thức bổ ích.
Medeze – Ngân Hàng Lưu Trữ Tế Bào Gốc – Bảo Hiểm Sức Khỏe Trọn Đời Cho Bé
- Địa chỉ văn phòng: 116 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Hotline: 1900 633 686.
Tham khảo:
www.vinmec.com
https://mescells.com
www.hindawi.com
www.sciencedirect.com
www.ncbi.nlm.nih.gov
